Cách dùng "请进 谢谢阿姨" (qǐng jìn xiè xiè ā yí) trong hội thoại tiếng Trung
请进 谢谢阿姨
qǐng jìn xiè xiè ā yí
Mời vào Cảm ơn cô
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
10:04
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 开门喽 | kāi mén lóu | Mở cửa nào |
| 2▶ | 请进 谢谢阿姨 | qǐng jìn xiè xiè ā yí | Mời vào Cảm ơn cô |
| 3 | 谢谢阿姨 | xiè xiè ā yí | Cảm ơn cô |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 4 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
zhǐ shì bù néng shuì tā shuì guò de chuángChỉ là không được ngủ trên chiếc giường nó đã ngủ.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
jǐ diǎn chī fàn jǐ diǎn xué xí dōu yóu tā lái guǎn kòngmấy giờ ăn, mấy giờ học, tất cả đều do bà ấy kiểm soát.

HSK 5
0:03s
qù bù tóng de dì fāng yào huàn bù tóng de tuō xiéĐi chỗ khác nhau phải đổi dép khác nhau.

HSK 5
0:03s
tā zǒu guò de dì fāng tā dōu yào qīn zì cā xǐ gān jìngNhững chỗ tôi đã đi qua, bà ấy đều phải tự tay lau rửa sạch sẽ.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ bù chī fàn bù shuì jiào méi rì méi yè dì shǒu zhe nǐMẹ không ăn, không ngủ Thức ngày thức đêm bên con

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s