Cách dùng "确实 确实还有件事" (què shí què shí hái yǒu jiàn shì) trong hội thoại tiếng Trung
确实 确实还有件事
Đúng là... đúng là còn một chuyện nữa
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
28:30
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还有事 | hái yǒu shì | Còn chuyện nữa không? |
| 2▶ | 确实 确实还有件事 | què shí què shí hái yǒu jiàn shì | Đúng là... đúng là còn một chuyện nữa |
| 3 | 得拜托你 | dé bài tuō nǐ | cần nhờ cô giúp. |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 4 of 11)
HSK 3
0:03s
zhǐ shì bù néng shuì tā shuì guò de chuángChỉ là không được ngủ trên chiếc giường nó đã ngủ.

HSK 4
0:03s
jǐ diǎn chī fàn jǐ diǎn xué xí dōu yóu tā lái guǎn kòngmấy giờ ăn, mấy giờ học, tất cả đều do bà ấy kiểm soát.

HSK 5
0:03s
qù bù tóng de dì fāng yào huàn bù tóng de tuō xiéĐi chỗ khác nhau phải đổi dép khác nhau.

HSK 5
0:03s
tā zǒu guò de dì fāng tā dōu yào qīn zì cā xǐ gān jìngNhững chỗ tôi đã đi qua, bà ấy đều phải tự tay lau rửa sạch sẽ.

HSK 5
0:03s
wǒ bù chī fàn bù shuì jiào méi rì méi yè dì shǒu zhe nǐMẹ không ăn, không ngủ Thức ngày thức đêm bên con

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s












