Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "收铜铝 易拉罐" (shōu tóng lǚ yì lā guàn) trong hội thoại tiếng Trung

收铜铝 易拉罐

shōu tóng lǚ yì lā guàn

Thu mua đồng nhôm, lon nước

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
34:44
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1拣馒头jiǎn mán touLấy bánh bao ra
2收铜铝 易拉罐shōu tóng lǚ yì lā guànThu mua đồng nhôm, lon nước
3水箱 活塞 废电瓶shuǐ xiāng huó sāi fèi diàn píngKét nước, piston, bình ắc-quy cũ

More Clips From Episode

Total 207 clips (Page 4 of 11)
我不是葛文君亲生的孩子
HSK 7
0:03s
wǒ bú shì gé wén jūn qīn shēng de hái ziTôi không phải con ruột của Ge Wenjun
穿她穿过的衣服
HSK 6
0:03s
chuān tā chuān guò de yī fúMặc quần áo của đứa con đó đã mặc.
只是不能睡她睡过的床
HSK 3
0:03s
zhǐ shì bù néng shuì tā shuì guò de chuángChỉ là không được ngủ trên chiếc giường nó đã ngủ.
每天几点睡 几点起
HSK 3
0:03s
měi tiān jǐ diǎn shuì jǐ diǎn qǐMấy giờ ngủ mỗi ngày, mấy giờ thức dậy,
几点吃饭 几点学习 都由她来管控
HSK 4
0:03s
jǐ diǎn chī fàn jǐ diǎn xué xí dōu yóu tā lái guǎn kòngmấy giờ ăn, mấy giờ học, tất cả đều do bà ấy kiểm soát.
去不同的地方要换不同的拖鞋
HSK 5
0:03s
qù bù tóng de dì fāng yào huàn bù tóng de tuō xiéĐi chỗ khác nhau phải đổi dép khác nhau.
她走过的地方 她都要亲自擦洗干净
HSK 5
0:03s
tā zǒu guò de dì fāng tā dōu yào qīn zì cā xǐ gān jìngNhững chỗ tôi đã đi qua, bà ấy đều phải tự tay lau rửa sạch sẽ.
让我站在旁边看
HSK 2
0:03s
ràng wǒ zhàn zài páng biān kànBắt tôi đứng bên cạnh nhìn.
一 一遍一遍地
HSK 2
0:03s
yī yī biàn yī biàn dìMột... lần này qua lần khác...
一把尿地养到现在这么大
HSK 7
0:03s
yī bǎ niào dì yǎng dào xiàn zài zhè me dàNuôi con lớn đến tận bây giờ
给你找最好的医生开刀
HSK 3
0:03s
gěi nǐ zhǎo zuì hǎo de yī shēng kāi dāoCũng tìm bác sĩ giỏi nhất mổ cho con
你感冒发烧生病
HSK 3
0:03s
nǐ gǎn mào fā shāo shēng bìngCon cảm sốt, ốm đau
我不吃饭 不睡觉 没日没夜地守着你
HSK 5
0:03s
wǒ bù chī fàn bù shuì jiào méi rì méi yè dì shǒu zhe nǐMẹ không ăn, không ngủ Thức ngày thức đêm bên con
从来也没有落过一天
HSK 4
0:03s
cóng lái yě méi yǒu luò guò yī tiānChưa bỏ sót một ngày nào
你上哪儿找我这么好的妈妈
HSK 2
0:03s
nǐ shàng nǎ ér zhǎo wǒ zhè me hǎo de mā māCon đi đâu tìm được người mẹ tốt như mẹ
上哪儿找我这么好的妈妈
HSK 2
0:03s
shàng nǎ ér zhǎo wǒ zhè me hǎo de mā māĐi đâu tìm được người mẹ tốt như mẹ
哪样不是全七道河子最好的
HSK 4
0:03s
nǎ yàng bú shì quán qī dào hé zi zuì hǎo deCái nào chẳng là tốt nhất cả Qidaohezi
我找遍了 你呢
HSK 1
0:03s
wǒ zhǎo biàn le nǐ neMẹ đã tìm khắp nơi Còn con thì sao
你是怎么对我的
HSK 1
0:03s
nǐ shì zěn me duì wǒ deCon đối xử với mẹ như thế nào
你利用了我的母爱
HSK 5
0:03s
nǐ lì yòng le wǒ de mǔ àiCon đã lợi dụng tình mẫu tử của mẹ