Cách dùng "她老来班级里找你啊" (tā lǎo lái bān jí lǐ zhǎo nǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
她老来班级里找你啊
Nhưng cô ấy hay sang lớp tìm anh lắm mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
5:40
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 上高中那会儿 我和她又不是一个班的 | shàng gāo zhōng nà huì er wǒ hé tā yòu bú shì yí gè bān de | Hồi học cấp ba, tôi với cô ấy đâu có cùng lớp. |
| 2▶ | 她老来班级里找你啊 | tā lǎo lái bān jí lǐ zhǎo nǐ a | Nhưng cô ấy hay sang lớp tìm anh lắm mà. |
| 3 | 你休学那会儿 她老来跟我打听你 | nǐ xiū xué nà huì er tā lǎo lái gēn wǒ dǎ tīng nǐ | Hồi anh nghỉ học, cô ấy cứ hay hỏi thăm anh với tôi. |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s
zì cóng nà tiān qǐ wǒ zài yě jiào bù chū mā mā leKể từ ngày đó Tôi không còn gọi được tiếng "mẹ" nữa

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā men shuō bù dìng xiàn zài zhèng zài mǎn shì jiè zhǎo nǐ neBiết đâu họ đang tìm em khắp nơi đấy

HSK 5
0:03s
tā men jiù xiàng wǒ shēng mìng dāng zhōng de yī kuài pīn túHọ như một mảnh ghép còn thiếu trong cuộc đời em

HSK 2
0:03s











