Cách dùng "她老来班级里找你啊" (tā lǎo lái bān jí lǐ zhǎo nǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
她老来班级里找你啊
Nhưng cô ấy hay sang lớp tìm anh lắm mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
5:40
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 上高中那会儿 我和她又不是一个班的 | shàng gāo zhōng nà huì er wǒ hé tā yòu bú shì yí gè bān de | Hồi học cấp ba, tôi với cô ấy đâu có cùng lớp. |
| 2▶ | 她老来班级里找你啊 | tā lǎo lái bān jí lǐ zhǎo nǐ a | Nhưng cô ấy hay sang lớp tìm anh lắm mà. |
| 3 | 你休学那会儿 她老来跟我打听你 | nǐ xiū xué nà huì er tā lǎo lái gēn wǒ dǎ tīng nǐ | Hồi anh nghỉ học, cô ấy cứ hay hỏi thăm anh với tôi. |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 4 of 11)
HSK 3
0:03s
zhǐ shì bù néng shuì tā shuì guò de chuángChỉ là không được ngủ trên chiếc giường nó đã ngủ.

HSK 4
0:03s
jǐ diǎn chī fàn jǐ diǎn xué xí dōu yóu tā lái guǎn kòngmấy giờ ăn, mấy giờ học, tất cả đều do bà ấy kiểm soát.

HSK 5
0:03s
qù bù tóng de dì fāng yào huàn bù tóng de tuō xiéĐi chỗ khác nhau phải đổi dép khác nhau.

HSK 5
0:03s
tā zǒu guò de dì fāng tā dōu yào qīn zì cā xǐ gān jìngNhững chỗ tôi đã đi qua, bà ấy đều phải tự tay lau rửa sạch sẽ.

HSK 5
0:03s
wǒ bù chī fàn bù shuì jiào méi rì méi yè dì shǒu zhe nǐMẹ không ăn, không ngủ Thức ngày thức đêm bên con

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s












