Cách dùng "她是你朋友 所以我才帮她的呀" (tā shì nǐ péng yǒu suǒ yǐ wǒ cái bāng tā de ya) trong hội thoại tiếng Trung
她是你朋友 所以我才帮她的呀
Cô ấy là bạn của em, nên tôi mới giúp thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
5:49
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我没帮她呀 | wǒ méi bāng tā ya | Tôi có giúp cô ấy đâu. |
| 2▶ | 她是你朋友 所以我才帮她的呀 | tā shì nǐ péng yǒu suǒ yǐ wǒ cái bāng tā de ya | Cô ấy là bạn của em, nên tôi mới giúp thôi. |
| 3 | 你都把我给绕进去了 | nǐ dōu bǎ wǒ gěi rào jìn qù le | Anh làm tôi rối hết cả lên rồi. |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 1 of 11)
HSK 7
0:03s
cóng shàng miàn shū zhè yàng shū màn màn dì shūChải từ trên xuống Chải như vậy, chải thật từ từ

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ wǒ men bù néng fàng guò rèn hé yí diǎnVì vậy chúng ta không thể bỏ qua bất kỳ nghi điểm nào

HSK 5
0:03s
nǐ zěn me zǒng tì tā shuō huà nǐ liǎ hěn shú maSao anh cứ bênh cô ta vậy? Hai người quen nhau lắm à?

HSK 3
0:03s
shàng gāo zhōng nà huì er wǒ hé tā yòu bú shì yí gè bān deHồi học cấp ba, tôi với cô ấy đâu có cùng lớp.

HSK 5
0:03s
nǐ xiū xué nà huì er tā lǎo lái gēn wǒ dǎ tīng nǐHồi anh nghỉ học, cô ấy cứ hay hỏi thăm anh với tôi.

HSK 7
0:03s
wǒ xiǎng ràng nǐ liǎ hé hǎo nà nǐ wèi shén me bāng wǒ nǐ bǎ wǒ dāng péng yǒu matôi muốn hai người hòa giải với nhau. Vậy sao anh lại giúp em? Anh coi em là bạn à?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s










