Cách dùng "我不是葛文君亲生的孩子" (wǒ bú shì gé wén jūn qīn shēng de hái zi) trong hội thoại tiếng Trung
我不是葛文君亲生的孩子
Tôi không phải con ruột của Ge Wenjun
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
14:56
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我保证不同情你 | wǒ bǎo zhèng bù tóng qíng nǐ | Tôi hứa sẽ không thương hại cậu |
| 2▶ | 我不是葛文君亲生的孩子 | wǒ bú shì gé wén jūn qīn shēng de hái zi | Tôi không phải con ruột của Ge Wenjun |
| 3 | 她才是 | tā cái shì | Cô ấy mới là con ruột |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 4 of 11)
HSK 3
0:03s
zhǐ shì bù néng shuì tā shuì guò de chuángChỉ là không được ngủ trên chiếc giường nó đã ngủ.

HSK 4
0:03s
jǐ diǎn chī fàn jǐ diǎn xué xí dōu yóu tā lái guǎn kòngmấy giờ ăn, mấy giờ học, tất cả đều do bà ấy kiểm soát.

HSK 5
0:03s
qù bù tóng de dì fāng yào huàn bù tóng de tuō xiéĐi chỗ khác nhau phải đổi dép khác nhau.

HSK 5
0:03s
tā zǒu guò de dì fāng tā dōu yào qīn zì cā xǐ gān jìngNhững chỗ tôi đã đi qua, bà ấy đều phải tự tay lau rửa sạch sẽ.

HSK 5
0:03s
wǒ bù chī fàn bù shuì jiào méi rì méi yè dì shǒu zhe nǐMẹ không ăn, không ngủ Thức ngày thức đêm bên con

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s












