Cách dùng "我当时也这样说的" (wǒ dāng shí yě zhè yàng shuō de) trong hội thoại tiếng Trung
我当时也这样说的
Hồi đó chị cũng nói vậy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
27:42
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我还没想好 | wǒ hái méi xiǎng hǎo | Em vẫn chưa nghĩ kỹ. |
| 2▶ | 我当时也这样说的 | wǒ dāng shí yě zhè yàng shuō de | Hồi đó chị cũng nói vậy. |
| 3 | 你看十个说不生的呀 九个到时候都是宠娃狂魔 | nǐ kàn shí gè shuō bù shēng de ya jiǔ gè dào shí hòu dōu shì chǒng wá kuáng mó | Em xem mười người bảo không sinh, Thì chín người sau này cuồng con luôn. |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s
zì cóng nà tiān qǐ wǒ zài yě jiào bù chū mā mā leKể từ ngày đó Tôi không còn gọi được tiếng "mẹ" nữa

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā men shuō bù dìng xiàn zài zhèng zài mǎn shì jiè zhǎo nǐ neBiết đâu họ đang tìm em khắp nơi đấy

HSK 5
0:03s
tā men jiù xiàng wǒ shēng mìng dāng zhōng de yī kuài pīn túHọ như một mảnh ghép còn thiếu trong cuộc đời em












