Cách dùng "我当时也这样说的" (wǒ dāng shí yě zhè yàng shuō de) trong hội thoại tiếng Trung
我当时也这样说的
Hồi đó chị cũng nói vậy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
27:42
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我还没想好 | wǒ hái méi xiǎng hǎo | Em vẫn chưa nghĩ kỹ. |
| 2▶ | 我当时也这样说的 | wǒ dāng shí yě zhè yàng shuō de | Hồi đó chị cũng nói vậy. |
| 3 | 你看十个说不生的呀 九个到时候都是宠娃狂魔 | nǐ kàn shí gè shuō bù shēng de ya jiǔ gè dào shí hòu dōu shì chǒng wá kuáng mó | Em xem mười người bảo không sinh, Thì chín người sau này cuồng con luôn. |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 4 of 11)
HSK 3
0:03s
zhǐ shì bù néng shuì tā shuì guò de chuángChỉ là không được ngủ trên chiếc giường nó đã ngủ.

HSK 4
0:03s
jǐ diǎn chī fàn jǐ diǎn xué xí dōu yóu tā lái guǎn kòngmấy giờ ăn, mấy giờ học, tất cả đều do bà ấy kiểm soát.

HSK 5
0:03s
qù bù tóng de dì fāng yào huàn bù tóng de tuō xiéĐi chỗ khác nhau phải đổi dép khác nhau.

HSK 5
0:03s
tā zǒu guò de dì fāng tā dōu yào qīn zì cā xǐ gān jìngNhững chỗ tôi đã đi qua, bà ấy đều phải tự tay lau rửa sạch sẽ.

HSK 5
0:03s
wǒ bù chī fàn bù shuì jiào méi rì méi yè dì shǒu zhe nǐMẹ không ăn, không ngủ Thức ngày thức đêm bên con

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s












