Cách dùng "我啥丑事都敢告诉你" (wǒ shá chǒu shì dōu gǎn gào sù nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我啥丑事都敢告诉你
Chuyện xấu hổ nào tôi cũng dám kể cho bạn
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
11:23
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我跟你没有秘密 | wǒ gēn nǐ méi yǒu mì mì | Tôi không có bí mật gì với bạn |
| 2▶ | 我啥丑事都敢告诉你 | wǒ shá chǒu shì dōu gǎn gào sù nǐ | Chuyện xấu hổ nào tôi cũng dám kể cho bạn |
| 3 | 因为我知道 你永远都不会嘲笑我的 | yīn wèi wǒ zhī dào nǐ yǒng yuǎn dōu bú huì cháo xiào wǒ de | Vì tôi biết Bạn sẽ không bao giờ chế giễu tôi |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s
zì cóng nà tiān qǐ wǒ zài yě jiào bù chū mā mā leKể từ ngày đó Tôi không còn gọi được tiếng "mẹ" nữa

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā men shuō bù dìng xiàn zài zhèng zài mǎn shì jiè zhǎo nǐ neBiết đâu họ đang tìm em khắp nơi đấy

HSK 5
0:03s
tā men jiù xiàng wǒ shēng mìng dāng zhōng de yī kuài pīn túHọ như một mảnh ghép còn thiếu trong cuộc đời em

HSK 2
0:03s











