Cách dùng "我啥丑事都敢告诉你" (wǒ shá chǒu shì dōu gǎn gào sù nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我啥丑事都敢告诉你
Chuyện xấu hổ nào tôi cũng dám kể cho bạn
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
11:23
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我跟你没有秘密 | wǒ gēn nǐ méi yǒu mì mì | Tôi không có bí mật gì với bạn |
| 2▶ | 我啥丑事都敢告诉你 | wǒ shá chǒu shì dōu gǎn gào sù nǐ | Chuyện xấu hổ nào tôi cũng dám kể cho bạn |
| 3 | 因为我知道 你永远都不会嘲笑我的 | yīn wèi wǒ zhī dào nǐ yǒng yuǎn dōu bú huì cháo xiào wǒ de | Vì tôi biết Bạn sẽ không bao giờ chế giễu tôi |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 4 of 11)
HSK 3
0:03s
zhǐ shì bù néng shuì tā shuì guò de chuángChỉ là không được ngủ trên chiếc giường nó đã ngủ.

HSK 4
0:03s
jǐ diǎn chī fàn jǐ diǎn xué xí dōu yóu tā lái guǎn kòngmấy giờ ăn, mấy giờ học, tất cả đều do bà ấy kiểm soát.

HSK 5
0:03s
qù bù tóng de dì fāng yào huàn bù tóng de tuō xiéĐi chỗ khác nhau phải đổi dép khác nhau.

HSK 5
0:03s
tā zǒu guò de dì fāng tā dōu yào qīn zì cā xǐ gān jìngNhững chỗ tôi đã đi qua, bà ấy đều phải tự tay lau rửa sạch sẽ.

HSK 5
0:03s
wǒ bù chī fàn bù shuì jiào méi rì méi yè dì shǒu zhe nǐMẹ không ăn, không ngủ Thức ngày thức đêm bên con

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s












