Cách dùng "我最讨厌的家伙" (wǒ zuì tǎo yàn de jiā huo) trong hội thoại tiếng Trung
我最讨厌的家伙
Kẻ mà tôi ghét nhất.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
8:35
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 任小名 | rèn xiǎo míng | Nhậm Hiểu Minh. |
| 2▶ | 我最讨厌的家伙 | wǒ zuì tǎo yàn de jiā huo | Kẻ mà tôi ghét nhất. |
| 3 | 她又回来了 | tā yòu huí lái le | Cô ta lại quay về rồi. |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s
zì cóng nà tiān qǐ wǒ zài yě jiào bù chū mā mā leKể từ ngày đó Tôi không còn gọi được tiếng "mẹ" nữa

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā men shuō bù dìng xiàn zài zhèng zài mǎn shì jiè zhǎo nǐ neBiết đâu họ đang tìm em khắp nơi đấy

HSK 5
0:03s
tā men jiù xiàng wǒ shēng mìng dāng zhōng de yī kuài pīn túHọ như một mảnh ghép còn thiếu trong cuộc đời em

HSK 2
0:03s











