Cách dùng "瞎嚷嚷什么呀 哪儿着火了" (xiā rāng rang shén me ya nǎ ér zháo huǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
瞎嚷嚷什么呀 哪儿着火了
Kêu la cái gì vậy Cháy ở đâu vậy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
33:19
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 快救火 快救火 快 快 快 | kuài jiù huǒ kuài jiù huǒ kuài kuài kuài | Mau chữa cháy, mau chữa cháy Nhanh lên, nhanh lên |
| 2▶ | 瞎嚷嚷什么呀 哪儿着火了 | xiā rāng rang shén me ya nǎ ér zháo huǒ le | Kêu la cái gì vậy Cháy ở đâu vậy |
| 3 | 别把邻居吵醒了 | bié bǎ lín jū chǎo xǐng le | Đừng làm hàng xóm thức giấc |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 6 of 11)
HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ yòu bú shì wǒ mā nǐ píng shá guǎn wǒ yaBà không phải mẹ tôi Bà có tư cách gì mà quản tôi

HSK 4
0:03s
bǎi shù xū yào shén me yàng de péng yǒu nǐ shuō le bù suàn tā shuō le cái suànBạch Thư cần bạn bè như thế nào không phải bà quyết Cô ấy mới là người quyết

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ huì hé bǎi shù chéng wéi yī bèi zi de hǎo péng yǒuTôi sẽ là bạn thân của Bạch Thư cả đời

HSK 4
0:03s
wǒ huì dài tā qù tā xiǎng qù de rèn hé dì fāngTôi sẽ đưa cô ấy đến bất cứ đâu cô ấy muốn

HSK 7
0:03s
wǒ hái huì bāng tā zhǎo dào tā de qīn shēng fù mǔ deTôi còn sẽ giúp cô ấy tìm cha mẹ ruột nữa

HSK 6
0:03s
nǐ huì wèi nǐ gāng cái suǒ shuō de huà fù chū dài jià deCô sẽ phải trả giá cho những gì vừa nói đó

HSK 4
0:03s
dǎ rǎo nǐ bù zhè shuí xiǎo míng jiě lái le méi shìCó làm phiền chị không? Ai đây, chị Hiểu Minh đến rồi. Không sao.








