Cách dùng "瞎嚷嚷什么呀 哪儿着火了" (xiā rāng rang shén me ya nǎ ér zháo huǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
瞎嚷嚷什么呀 哪儿着火了
Kêu la cái gì vậy Cháy ở đâu vậy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
33:19
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 快救火 快救火 快 快 快 | kuài jiù huǒ kuài jiù huǒ kuài kuài kuài | Mau chữa cháy, mau chữa cháy Nhanh lên, nhanh lên |
| 2▶ | 瞎嚷嚷什么呀 哪儿着火了 | xiā rāng rang shén me ya nǎ ér zháo huǒ le | Kêu la cái gì vậy Cháy ở đâu vậy |
| 3 | 别把邻居吵醒了 | bié bǎ lín jū chǎo xǐng le | Đừng làm hàng xóm thức giấc |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s
zì cóng nà tiān qǐ wǒ zài yě jiào bù chū mā mā leKể từ ngày đó Tôi không còn gọi được tiếng "mẹ" nữa

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā men shuō bù dìng xiàn zài zhèng zài mǎn shì jiè zhǎo nǐ neBiết đâu họ đang tìm em khắp nơi đấy

HSK 5
0:03s
tā men jiù xiàng wǒ shēng mìng dāng zhōng de yī kuài pīn túHọ như một mảnh ghép còn thiếu trong cuộc đời em












