Cách dùng "瞎嚷嚷什么呀 哪儿着火了" (xiā rāng rang shén me ya nǎ ér zháo huǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
瞎嚷嚷什么呀 哪儿着火了
Kêu la cái gì vậy Cháy ở đâu vậy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
33:19
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 快救火 快救火 快 快 快 | kuài jiù huǒ kuài jiù huǒ kuài kuài kuài | Mau chữa cháy, mau chữa cháy Nhanh lên, nhanh lên |
| 2▶ | 瞎嚷嚷什么呀 哪儿着火了 | xiā rāng rang shén me ya nǎ ér zháo huǒ le | Kêu la cái gì vậy Cháy ở đâu vậy |
| 3 | 别把邻居吵醒了 | bié bǎ lín jū chǎo xǐng le | Đừng làm hàng xóm thức giấc |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 4 of 11)
HSK 3
0:03s
zhǐ shì bù néng shuì tā shuì guò de chuángChỉ là không được ngủ trên chiếc giường nó đã ngủ.

HSK 4
0:03s
jǐ diǎn chī fàn jǐ diǎn xué xí dōu yóu tā lái guǎn kòngmấy giờ ăn, mấy giờ học, tất cả đều do bà ấy kiểm soát.

HSK 5
0:03s
qù bù tóng de dì fāng yào huàn bù tóng de tuō xiéĐi chỗ khác nhau phải đổi dép khác nhau.

HSK 5
0:03s
tā zǒu guò de dì fāng tā dōu yào qīn zì cā xǐ gān jìngNhững chỗ tôi đã đi qua, bà ấy đều phải tự tay lau rửa sạch sẽ.

HSK 5
0:03s
wǒ bù chī fàn bù shuì jiào méi rì méi yè dì shǒu zhe nǐMẹ không ăn, không ngủ Thức ngày thức đêm bên con

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s












