Cách dùng "艳姨 我也是来搬家的" (yàn yí wǒ yě shì lái bān jiā de) trong hội thoại tiếng Trung
艳姨 我也是来搬家的
Dì Diễm Con cũng đến dọn nhà mà
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
9:28
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 阿姨好 我也来搬家的 搬家就行 不用仪式感 | ā yí hǎo wǒ yě lái bān jiā de bān jiā jiù xíng bù yòng yí shì gǎn | Chào dì Con cũng đến dọn nhà đây Dọn nhà thôi, không cần rườm rà |
| 2▶ | 艳姨 我也是来搬家的 | yàn yí wǒ yě shì lái bān jiā de | Dì Diễm Con cũng đến dọn nhà mà |
| 3 | 今晚我请大伙儿吃饺子 包饺子 艳姨 好啊 | jīn wǎn wǒ qǐng dà huǒ ér chī jiǎo zi bāo jiǎo zi yàn yí hǎo a | Tối nay dì đãi mọi người ăn sủi cảo Gói sủi cảo nha Dì Diễm, tuyệt quá |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 4 of 11)
HSK 3
0:03s
zhǐ shì bù néng shuì tā shuì guò de chuángChỉ là không được ngủ trên chiếc giường nó đã ngủ.

HSK 4
0:03s
jǐ diǎn chī fàn jǐ diǎn xué xí dōu yóu tā lái guǎn kòngmấy giờ ăn, mấy giờ học, tất cả đều do bà ấy kiểm soát.

HSK 5
0:03s
qù bù tóng de dì fāng yào huàn bù tóng de tuō xiéĐi chỗ khác nhau phải đổi dép khác nhau.

HSK 5
0:03s
tā zǒu guò de dì fāng tā dōu yào qīn zì cā xǐ gān jìngNhững chỗ tôi đã đi qua, bà ấy đều phải tự tay lau rửa sạch sẽ.

HSK 5
0:03s
wǒ bù chī fàn bù shuì jiào méi rì méi yè dì shǒu zhe nǐMẹ không ăn, không ngủ Thức ngày thức đêm bên con

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s












