Cách dùng "蒸好了 你疯了" (zhēng hǎo le nǐ fēng le) trong hội thoại tiếng Trung

zhēnghǎole fēngle

Hấp xong rồi Con điên rồi à

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
33:39
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1妈这馒头 你闻闻 好香啊 好香啊 妈成功了mā zhè mán tou nǐ wén wén hǎo xiāng a hǎo xiāng a mā chéng gōng leBánh bao của mẹ này Con ngửi thử đi Thơm quá, thơm quá Mẹ làm được rồi
2蒸好了 你疯了zhēng hǎo le nǐ fēng leHấp xong rồi Con điên rồi à
3又有一锅yòu yǒu yī guōLại thêm một nồi nữa

More Clips From Episode

Total 207 clips (Page 5 of 11)
对不起 为什么
HSK 2
0:03s
duì bù qǐ wèi shén meXin lỗi Tại sao

你怎么忍心这么做
HSK 7
0:03s
nǐ zěn me rěn xīn zhè me zuòSao mẹ nỡ làm vậy

你怎么忍心呢
HSK 7
0:03s
nǐ zěn me rěn xīn neSao mẹ nỡ lòng vậy chứ

你怎么忍心这么做 对不起
HSK 7
0:03s
nǐ zěn me rěn xīn zhè me zuò duì bù qǐSao con nỡ làm vậy... Xin lỗi

我就你这么一个女儿了
HSK 2
0:03s
wǒ jiù nǐ zhè me yí gè nǚ ér leMẹ chỉ có mình con thôi

你别这么对我好不好啊
HSK 2
0:03s
nǐ bié zhè me duì wǒ hǎo bù hǎo aCon đừng đối xử với mẹ vậy, được không

妈妈只有你了
HSK 3
0:03s
mā mā zhǐ yǒu nǐ leMẹ chỉ còn mình con thôi

妈妈对不起
HSK 1
0:03s
mā mā duì bù qǐMẹ xin lỗi con

自从那天起 我再也叫不出妈妈了
HSK 5
0:03s
zì cóng nà tiān qǐ wǒ zài yě jiào bù chū mā mā leKể từ ngày đó Tôi không còn gọi được tiếng "mẹ" nữa

起码是被她逼死的吧
HSK 7
0:03s
qǐ mǎ shì bèi tā bī sǐ de baÍt nhất cũng bị bà ấy bức tử rồi

不是他杀或自杀 太吓人了
HSK 7
0:03s
bú shì tā shā huò zì shā tài xià rén leKhông phải bị giết hay tự tử Đáng sợ quá

梦里鱼缸里灌满了水
HSK 7
0:03s
mèng lǐ yú gāng lǐ guàn mǎn le shuǐTrong mơ, Bể cá đầy ắp nước

我游不出来 淹死在了里面
HSK 2
0:03s
wǒ yóu bù chū lái yān sǐ zài le lǐ miànTôi bơi không ra được Chết đuối bên trong đó

在学校旁边租个房子
HSK 4
0:03s
zài xué xiào páng biān zū gè fáng ziThuê phòng gần trường

你看很多 家离得远的学生
HSK 2
0:03s
nǐ kàn hěn duō jiā lí dé yuǎn de xué shēngEm thấy đó, nhiều học sinh nhà xa

她会想尽一切办法让我回家的
HSK 4
0:03s
tā huì xiǎng jǐn yī qiè bàn fǎ ràng wǒ huí jiā deBà ấy sẽ tìm mọi cách bắt em về nhà

想过你的亲生父母是谁
HSK 7
0:03s
xiǎng guò nǐ de qīn shēng fù mǔ shì shuínghĩ đến cha mẹ ruột của mình là ai không

他们说不定 现在正在满世界找你呢
HSK 5
0:03s
tā men shuō bù dìng xiàn zài zhèng zài mǎn shì jiè zhǎo nǐ neBiết đâu họ đang tìm em khắp nơi đấy

他们就像我生命当中的一块拼图
HSK 5
0:03s
tā men jiù xiàng wǒ shēng mìng dāng zhōng de yī kuài pīn túHọ như một mảnh ghép còn thiếu trong cuộc đời em

你终于来家里做客了
HSK 3
0:03s
nǐ zhōng yú lái jiā lǐ zuò kè leCuối cùng cháu cũng đến nhà chơi rồi