Cách dùng "蒸好了 你疯了" (zhēng hǎo le nǐ fēng le) trong hội thoại tiếng Trung
蒸好了 你疯了
Hấp xong rồi Con điên rồi à
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
33:39
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 妈这馒头 你闻闻 好香啊 好香啊 妈成功了 | mā zhè mán tou nǐ wén wén hǎo xiāng a hǎo xiāng a mā chéng gōng le | Bánh bao của mẹ này Con ngửi thử đi Thơm quá, thơm quá Mẹ làm được rồi |
| 2▶ | 蒸好了 你疯了 | zhēng hǎo le nǐ fēng le | Hấp xong rồi Con điên rồi à |
| 3 | 又有一锅 | yòu yǒu yī guō | Lại thêm một nồi nữa |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 4 of 11)
HSK 3
0:03s
zhǐ shì bù néng shuì tā shuì guò de chuángChỉ là không được ngủ trên chiếc giường nó đã ngủ.

HSK 4
0:03s
jǐ diǎn chī fàn jǐ diǎn xué xí dōu yóu tā lái guǎn kòngmấy giờ ăn, mấy giờ học, tất cả đều do bà ấy kiểm soát.

HSK 5
0:03s
qù bù tóng de dì fāng yào huàn bù tóng de tuō xiéĐi chỗ khác nhau phải đổi dép khác nhau.

HSK 5
0:03s
tā zǒu guò de dì fāng tā dōu yào qīn zì cā xǐ gān jìngNhững chỗ tôi đã đi qua, bà ấy đều phải tự tay lau rửa sạch sẽ.

HSK 5
0:03s
wǒ bù chī fàn bù shuì jiào méi rì méi yè dì shǒu zhe nǐMẹ không ăn, không ngủ Thức ngày thức đêm bên con

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s












