Cách dùng "周边餐馆我挨个问了" (zhōu biān cān guǎn wǒ āi gè wèn le) trong hội thoại tiếng Trung
周边餐馆我挨个问了
Tôi đã hỏi từng quán ăn quanh đây rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
31:18
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 人家凭啥买你馒头 | rén jiā píng shá mǎi nǐ mán tou | Người ta mua bánh bao của mình vì cái gì |
| 2▶ | 周边餐馆我挨个问了 | zhōu biān cān guǎn wǒ āi gè wèn le | Tôi đã hỏi từng quán ăn quanh đây rồi |
| 3 | 人家都嫌利薄 不愿干 | rén jiā dōu xián lì báo bù yuàn gàn | Họ đều chê lời ít Không muốn làm |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s
zì cóng nà tiān qǐ wǒ zài yě jiào bù chū mā mā leKể từ ngày đó Tôi không còn gọi được tiếng "mẹ" nữa

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā men shuō bù dìng xiàn zài zhèng zài mǎn shì jiè zhǎo nǐ neBiết đâu họ đang tìm em khắp nơi đấy

HSK 5
0:03s
tā men jiù xiàng wǒ shēng mìng dāng zhōng de yī kuài pīn túHọ như một mảnh ghép còn thiếu trong cuộc đời em












