Cách dùng "周边餐馆我挨个问了" (zhōu biān cān guǎn wǒ āi gè wèn le) trong hội thoại tiếng Trung
周边餐馆我挨个问了
Tôi đã hỏi từng quán ăn quanh đây rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
31:18
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 人家凭啥买你馒头 | rén jiā píng shá mǎi nǐ mán tou | Người ta mua bánh bao của mình vì cái gì |
| 2▶ | 周边餐馆我挨个问了 | zhōu biān cān guǎn wǒ āi gè wèn le | Tôi đã hỏi từng quán ăn quanh đây rồi |
| 3 | 人家都嫌利薄 不愿干 | rén jiā dōu xián lì báo bù yuàn gàn | Họ đều chê lời ít Không muốn làm |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 4 of 11)
HSK 3
0:03s
zhǐ shì bù néng shuì tā shuì guò de chuángChỉ là không được ngủ trên chiếc giường nó đã ngủ.

HSK 4
0:03s
jǐ diǎn chī fàn jǐ diǎn xué xí dōu yóu tā lái guǎn kòngmấy giờ ăn, mấy giờ học, tất cả đều do bà ấy kiểm soát.

HSK 5
0:03s
qù bù tóng de dì fāng yào huàn bù tóng de tuō xiéĐi chỗ khác nhau phải đổi dép khác nhau.

HSK 5
0:03s
tā zǒu guò de dì fāng tā dōu yào qīn zì cā xǐ gān jìngNhững chỗ tôi đã đi qua, bà ấy đều phải tự tay lau rửa sạch sẽ.

HSK 5
0:03s
wǒ bù chī fàn bù shuì jiào méi rì méi yè dì shǒu zhe nǐMẹ không ăn, không ngủ Thức ngày thức đêm bên con

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s












