Cách dùng "不好意思啊 操作失误 操作失误" (bù hǎo yì sī a cāo zuò shī wù cāo zuò shī wù) trong hội thoại tiếng Trung
不好意思啊 操作失误 操作失误
Xin lỗi sếp. Thao tác sai, thao tác sai.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:00
péi zǒng péi zǒng
裴总 裴总
“Sếp Bùi, Sếp Bùi!”
LINE 0240:03
PLAYING SCENEbù hǎo yì sī a cāo zuò shī wù cāo zuò shī wù
不好意思啊 操作失误 操作失误
“Xin lỗi sếp. Thao tác sai, thao tác sai.”
LINE 0340:06
péi zǒng zhè cì yí dìng xíng
裴总 这次一定行
“Sếp Bùi, lần này nhất định được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 9 of 9)
HSK 5
0:03s
shēng jí jiù shàng zuǐ pí pèng xià zuǐ pí zhè me róng yì maNâng cấp mà dễ như ăn kẹo vậy sao? Dễ dàng thế à?

HSK 6
0:03s
zài zhè me gàn xià qù wǒ dōu yào shēng jí chéng pái wèi leCứ làm thế này mãi, tôi sắp được "nâng cấp" thành bài vị mất.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
kě shì yán gé zūn xún nín de guī dìng a jué duì méi yǒu jiā bānđã tuân thủ nghiêm ngặt quy định của sếp. Tuyệt đối không tăng ca.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
péi zǒng zhè yīng gāi shì gè bug( chéng xù cuò wù ) wǒ huì xiū fù deSếp Bùi, đây chắc là bug. Tôi sẽ sửa nó.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
péi zǒng nǐ kàn kuáng zhàn shì yǐ jīng chōng shàng lái leSếp Bùi nhìn kìa, Chiến Sĩ Cuồng Nộ đã xông lên rồi

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wán jiā sǐ dé tài kuài huì yǐng xiǎng tǐ yàn gǎn de láiNgười chơi chết quá nhanh sẽ ảnh hưởng đến cảm giác trải nghiệm Nào

HSK 7
0:03s
tǐ yàn yī xià zhè zěn me yòng a nǐ jiù gōu jiù xíng leTrải nghiệm một chút Cái này dùng thế nào vậy? Cứ tích vào là được

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s