Cách dùng "而且绝不允许我们加班" (ér qiě jué bù yǔn xǔ wǒ men jiā bān) trong hội thoại tiếng Trung
而且绝不允许我们加班
Và tuyệt đối không cho phép chúng tôi tăng ca.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:10
tā hái yāo qiú yào hé tiān huǒ de dàn hén tóng tiān fā shòu yào zuò duān yóu
他还要求 要和天火的弹痕同天发售 要做端游
“Sếp ấy còn yêu cầu phải phát hành cùng ngày với "Vết Đạn" của Thiên Hỏa. Phải làm game client PC.”
LINE 0233:15
PLAYING SCENEér而
qiě且
jué绝
bù不
yǔn允
xǔ许
wǒ我
men们
jiā加
bān班
“Và tuyệt đối không cho phép chúng tôi tăng ca.”
LINE 0333:17
dàn hén dōu yǐ jīng zuò zhè me jiǔ le wǒ men xiàn zài cái gāng kāi shǐ
弹痕都已经做这么久了 我们现在才刚开始
“"Vết Đạn" làm từ lâu rồi. Chúng ta giờ mới bắt đầu.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 4 of 9)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
huáng gē nǐ duō shǎo bù gǎn shuō bù gǎn shuōAnh Hoàng, anh được bao nhiêu Không dám nói, không dám nói

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
zhǎng zhè me dà dì yī cì jiàn dào huó de jiā bān fèiLớn lên đến giờ Lần đầu tiên thấy tiền làm thêm "sống"

HSK 6
0:03s
tā dào dǐ zěn me xiǎng de tā shì bú shì jiù shì kàn zhòngRốt cuộc ông ta nghĩ gì vậy Ông ta đúng không, chính là nhắm vào

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
bǎo chí nǐ zì jǐ de yí guàn fēng gé jiù kě yǐ zuò nǐ zì jǐCứ giữ phong cách nhất quán của em là được Hãy là chính em

HSK 4
0:03s
lái ba nà wǒ men yě hē yī bēi ba nà ge yǐ hòu wǒ men jiù shìNào, vậy chúng ta cũng uống một ly đi Cái, sau này chúng ta, chính là

HSK 3
0:03s
màn diǎn màn diǎn nà ge bù xíng zhè huì yǒu wèn tí deChậm thôi chậm thôi, cái đó không được Cái này sẽ có vấn đề

HSK 3
0:03s
mǎ zǒng nà ge bù xíng zài huàn gè zài huàn gè mǎ zǒng bù xíngSếp Mã, cái đó không được Đổi cái khác đi, đổi cái khác đi Sếp Mã không được