Cách dùng "可是严格遵循您的规定啊 绝对没有加班" (kě shì yán gé zūn xún nín de guī dìng a jué duì méi yǒu jiā bān) trong hội thoại tiếng Trung
可是严格遵循您的规定啊 绝对没有加班
đã tuân thủ nghiêm ngặt quy định của sếp. Tuyệt đối không tăng ca.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:10
zhè yóu xì zhè me kuài jiù kě yǐ shì wán le péi zǒng wǒ men zhè cì
这游戏这么快就可以试玩了 裴总 我们这次
“Game này nhanh thế đã có thể thử nghiệm rồi? Sếp Bùi, Lần này chúng tôi”
LINE 0238:14
PLAYING SCENEkě shì yán gé zūn xún nín de guī dìng a jué duì méi yǒu jiā bān
可是严格遵循您的规定啊 绝对没有加班
“đã tuân thủ nghiêm ngặt quy định của sếp. Tuyệt đối không tăng ca.”
LINE 0338:26
péi zǒng wǒ men yǐ jīng zài yóu xì lǐ le zhè shì chū shēng dì jī cāng
裴总 我们已经在游戏里了 这是出生地 机舱
“Sếp Bùi, Chúng ta đã ở trong game rồi. Đây là điểm xuất phát, khoang máy bay.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 9 of 9)
HSK 5
0:03s
shēng jí jiù shàng zuǐ pí pèng xià zuǐ pí zhè me róng yì maNâng cấp mà dễ như ăn kẹo vậy sao? Dễ dàng thế à?

HSK 6
0:03s
zài zhè me gàn xià qù wǒ dōu yào shēng jí chéng pái wèi leCứ làm thế này mãi, tôi sắp được "nâng cấp" thành bài vị mất.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
péi zǒng zhè yīng gāi shì gè bug( chéng xù cuò wù ) wǒ huì xiū fù deSếp Bùi, đây chắc là bug. Tôi sẽ sửa nó.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
péi zǒng nǐ kàn kuáng zhàn shì yǐ jīng chōng shàng lái leSếp Bùi nhìn kìa, Chiến Sĩ Cuồng Nộ đã xông lên rồi

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wán jiā sǐ dé tài kuài huì yǐng xiǎng tǐ yàn gǎn de láiNgười chơi chết quá nhanh sẽ ảnh hưởng đến cảm giác trải nghiệm Nào

HSK 7
0:03s
tǐ yàn yī xià zhè zěn me yòng a nǐ jiù gōu jiù xíng leTrải nghiệm một chút Cái này dùng thế nào vậy? Cứ tích vào là được

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s