Cách dùng "没时间大改 腾达在做孤岛枪王" (méi shí jiān dà gǎi téng dá zài zuò gū dǎo qiāng wáng) trong hội thoại tiếng Trung
没时间大改 腾达在做孤岛枪王
Không có thời gian sửa lớn. Đằng Đạt đang làm "Vua Súng Hoang Đảo".
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:39
dàn shì nà yàng zhì shǎo xū yào bàn nián dào yī nián shí jiān shèn zhì gèng jiǔ
但是那样 至少需要半年到一年时间 甚至更久
“Nhưng như thế ít nhất cần nửa năm đến một năm. Thậm chí lâu hơn.”
LINE 0236:42
PLAYING SCENEméi shí jiān dà gǎi téng dá zài zuò gū dǎo qiāng wáng
没时间大改 腾达在做孤岛枪王
“Không có thời gian sửa lớn. Đằng Đạt đang làm "Vua Súng Hoang Đảo".”
LINE 0336:45
suī rán tīng qǐ lái low( dī duān ) le yì diǎn méi shén me jìng zhēng lì
虽然听起来low(低端)了一点 没什么竞争力
“Tuy nghe có vẻ hơi "low", chẳng có sức cạnh tranh,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 9 of 9)
HSK 6
0:03s
zài zhè me gàn xià qù wǒ dōu yào shēng jí chéng pái wèi leCứ làm thế này mãi, tôi sắp được "nâng cấp" thành bài vị mất.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
kě shì yán gé zūn xún nín de guī dìng a jué duì méi yǒu jiā bānđã tuân thủ nghiêm ngặt quy định của sếp. Tuyệt đối không tăng ca.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
péi zǒng zhè yīng gāi shì gè bug( chéng xù cuò wù ) wǒ huì xiū fù deSếp Bùi, đây chắc là bug. Tôi sẽ sửa nó.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
péi zǒng nǐ kàn kuáng zhàn shì yǐ jīng chōng shàng lái leSếp Bùi nhìn kìa, Chiến Sĩ Cuồng Nộ đã xông lên rồi

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wán jiā sǐ dé tài kuài huì yǐng xiǎng tǐ yàn gǎn de láiNgười chơi chết quá nhanh sẽ ảnh hưởng đến cảm giác trải nghiệm Nào

HSK 7
0:03s
tǐ yàn yī xià zhè zěn me yòng a nǐ jiù gōu jiù xíng leTrải nghiệm một chút Cái này dùng thế nào vậy? Cứ tích vào là được

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s