Cách dùng "你不要搞了 瞎搞" (nǐ bú yào gǎo le xiā gǎo) trong hội thoại tiếng Trung
你不要搞了 瞎搞
Cậu đừng có làm nữa, làm bừa bãi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:29
nǐ你
yòng用
nà那
ge个
ya呀
“Cậu dùng cái đó à”
LINE 0232:31
PLAYING SCENEnǐ bú yào gǎo le xiā gǎo
你不要搞了 瞎搞
“Cậu đừng có làm nữa, làm bừa bãi”
LINE 0332:40
zǎ de le lā le gè liǎn fāng àn mò guò a méi tōng guò yě hěn zhèng cháng
咋的了 拉了个脸 方案没过啊 没通过也很正常
“Sao thế? Mặt nặng như chì vậy. Phương án không được duyệt. Không được thông qua cũng bình thường thôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 4 of 9)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
huáng gē nǐ duō shǎo bù gǎn shuō bù gǎn shuōAnh Hoàng, anh được bao nhiêu Không dám nói, không dám nói

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
zhǎng zhè me dà dì yī cì jiàn dào huó de jiā bān fèiLớn lên đến giờ Lần đầu tiên thấy tiền làm thêm "sống"

HSK 6
0:03s
tā dào dǐ zěn me xiǎng de tā shì bú shì jiù shì kàn zhòngRốt cuộc ông ta nghĩ gì vậy Ông ta đúng không, chính là nhắm vào

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
bǎo chí nǐ zì jǐ de yí guàn fēng gé jiù kě yǐ zuò nǐ zì jǐCứ giữ phong cách nhất quán của em là được Hãy là chính em

HSK 4
0:03s
lái ba nà wǒ men yě hē yī bēi ba nà ge yǐ hòu wǒ men jiù shìNào, vậy chúng ta cũng uống một ly đi Cái, sau này chúng ta, chính là

HSK 3
0:03s
màn diǎn màn diǎn nà ge bù xíng zhè huì yǒu wèn tí deChậm thôi chậm thôi, cái đó không được Cái này sẽ có vấn đề

HSK 3
0:03s
mǎ zǒng nà ge bù xíng zài huàn gè zài huàn gè mǎ zǒng bù xíngSếp Mã, cái đó không được Đổi cái khác đi, đổi cái khác đi Sếp Mã không được