Cách dùng "裴总 那边也不能去 那边有" (péi zǒng nà biān yě bù néng qù nà biān yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
裴总 那边也不能去 那边有
Sếp Bùi, bên đó cũng không được đi Bên đó có
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:58
shí jiān jǐn nà biān dì tú hái méi zuò shì kōng qì qiáng
时间紧 那边地图还没做 是空气墙
“Thời gian gấp Bản đồ bên đó chưa làm xong Là tường vô hình”
LINE 0241:12
PLAYING SCENEpéi zǒng nà biān yě bù néng qù nà biān yǒu
裴总 那边也不能去 那边有
“Sếp Bùi, bên đó cũng không được đi Bên đó có”
LINE 0341:21
dì地
léi雷
“Mìn”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 9 of 9)
HSK 5
0:03s
shēng jí jiù shàng zuǐ pí pèng xià zuǐ pí zhè me róng yì maNâng cấp mà dễ như ăn kẹo vậy sao? Dễ dàng thế à?

HSK 6
0:03s
zài zhè me gàn xià qù wǒ dōu yào shēng jí chéng pái wèi leCứ làm thế này mãi, tôi sắp được "nâng cấp" thành bài vị mất.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
kě shì yán gé zūn xún nín de guī dìng a jué duì méi yǒu jiā bānđã tuân thủ nghiêm ngặt quy định của sếp. Tuyệt đối không tăng ca.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
péi zǒng zhè yīng gāi shì gè bug( chéng xù cuò wù ) wǒ huì xiū fù deSếp Bùi, đây chắc là bug. Tôi sẽ sửa nó.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
péi zǒng nǐ kàn kuáng zhàn shì yǐ jīng chōng shàng lái leSếp Bùi nhìn kìa, Chiến Sĩ Cuồng Nộ đã xông lên rồi

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wán jiā sǐ dé tài kuài huì yǐng xiǎng tǐ yàn gǎn de láiNgười chơi chết quá nhanh sẽ ảnh hưởng đến cảm giác trải nghiệm Nào

HSK 7
0:03s
tǐ yàn yī xià zhè zěn me yòng a nǐ jiù gōu jiù xíng leTrải nghiệm một chút Cái này dùng thế nào vậy? Cứ tích vào là được

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s