Cách dùng "我可以很负责任地跟你们说 神将契约" (wǒ kě yǐ hěn fù zé rèn dì gēn nǐ men shuō shén jiāng qì yuē) trong hội thoại tiếng Trung
我可以很负责任地跟你们说 神将契约
Tôi có thể nói một cách rất có trách nhiệm... Khế Ước Thần Tướng...
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:53
jiā rén men nǐ men wán guò shén jiāng qì yuē ma
家人们 你们玩过神将契约吗
“Mọi người ơi! Các bạn đã chơi Khế Ước Thần Tướng chưa?”
LINE 0203:55
PLAYING SCENEwǒ kě yǐ hěn fù zé rèn dì gēn nǐ men shuō shén jiāng qì yuē
我可以很负责任地跟你们说 神将契约
“Tôi có thể nói một cách rất có trách nhiệm... Khế Ước Thần Tướng...”
LINE 0303:58
shì wǒ wán guò zuì yǒu chéng yì de kǎ pái yóu xì suǒ yǒu wán jiā yī lǜ píng děng
是我玩过最有诚意的卡牌游戏 所有玩家一律平等
“là game bài tôi từng chơi có tâm nhất. Mọi người chơi đều bình đẳng.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 9 of 9)
HSK 6
0:03s
zài zhè me gàn xià qù wǒ dōu yào shēng jí chéng pái wèi leCứ làm thế này mãi, tôi sắp được "nâng cấp" thành bài vị mất.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
kě shì yán gé zūn xún nín de guī dìng a jué duì méi yǒu jiā bānđã tuân thủ nghiêm ngặt quy định của sếp. Tuyệt đối không tăng ca.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
péi zǒng zhè yīng gāi shì gè bug( chéng xù cuò wù ) wǒ huì xiū fù deSếp Bùi, đây chắc là bug. Tôi sẽ sửa nó.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
péi zǒng nǐ kàn kuáng zhàn shì yǐ jīng chōng shàng lái leSếp Bùi nhìn kìa, Chiến Sĩ Cuồng Nộ đã xông lên rồi

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wán jiā sǐ dé tài kuài huì yǐng xiǎng tǐ yàn gǎn de láiNgười chơi chết quá nhanh sẽ ảnh hưởng đến cảm giác trải nghiệm Nào

HSK 7
0:03s
tǐ yàn yī xià zhè zěn me yòng a nǐ jiù gōu jiù xíng leTrải nghiệm một chút Cái này dùng thế nào vậy? Cứ tích vào là được

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s