Cách dùng "下班的时候去拿下加班费" (xià bān de shí hòu qù ná xià jiā bān fèi) trong hội thoại tiếng Trung
下班的时候去拿下加班费
Lúc tan làm đi lấy tiền tăng ca
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:00
zhè yě shì xī shēng gè rén shí jiān wèi gōng sī chuàng zào xiào yì
这也是牺牲个人时间 为公司创造效益
“Đây cũng là hy sinh thời gian cá nhân tạo hiệu quả cho công ty”
LINE 0232:04
PLAYING SCENExià下
bān班
de的
shí时
hòu候
qù去
ná拿
xià下
jiā加
bān班
fèi费
“Lúc tan làm đi lấy tiền tăng ca”
LINE 0332:10
xiè谢
xiè谢
péi裴
zǒng总
“Cảm ơn Sếp Bùi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 5 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
méi xiǎng dào tā men zhè me kuài jiù dǎ chéng yī piàn leKhông ngờ... Họ hòa nhập nhanh thế.

HSK 5
0:03s
nǐ bú shì hé wán zhè zhǒng yì zhì lèi yóu xì zài lái yī bǎ zài lái yī bǎAnh không hợp chơi trò giải đố này. Chơi nữa đi, chơi nữa đi!

HSK 5
0:03s
yuán gōng jīng cháng zhōng wǔ BBQ( shāo kǎo ) wǎn shàng KTV( chàng gē )Nhân viên thường BBQ buổi trưa. Tối thì hát karaoke.

HSK 4
0:03s
jīn tiān wèi le gěi nǐ jiē fēng dà jiā zhí jiē xiū xī bàn tiānHôm nay để chào đón cậu, mọi người nghỉ nửa ngày luôn.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ gāng cái shuō qù de gōng sī jiào shén me téng dáCông ty con vừa nói tên gì? Đằng Đạt.

HSK 3
0:03s
mā nǐ jiù bié dān xīn le gōng sī hěn kào pǔMẹ ơi, mẹ đừng lo nữa. Công ty rất đáng tin.

HSK 3
0:03s
nà hǎo ba nà nǐ yí dìng yào zhù yì ān quánThôi được vậy. Vậy con nhất định phải cẩn thận.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
zhè shì nǐ de māo ma zhè shì gōng sī de māo yìn tángĐây là mèo của cậu à? Đây là mèo của công ty. Ấn Đường.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yòng dà shù jù mó xíng lái zuò yóu xì shén me yóu xì huǒdùng mô hình dữ liệu lớn làm game. Game nào hot,