Cách dùng "一个人承担了那么多" (yí gè rén chéng dān le nà me duō) trong hội thoại tiếng Trung
一个人承担了那么多
Một mình gánh vác nhiều thế.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:38
lái zài lái wán qí shí péi zǒng zhè ge rén kàn zhe tǐng gū dú de
来 再来 玩 其实裴总这个人看着挺孤独的
“Nào, chơi tiếp đi. Thực ra Sếp Bùi trông khá cô đơn.”
LINE 0221:42
PLAYING SCENEyí一
gè个
rén人
chéng承
dān担
le了
nà那
me么
duō多
“Một mình gánh vác nhiều thế.”
LINE 0322:11
hái méi bǎi wán ne dì yí gè a péng yǒu bù bù bù bù wán le
还没摆完呢 第一个啊朋友 不不不 不玩了
“Chưa xếp xong đâu. Người đầu tiên nhé, bạn ơi. Không, không, không chơi nữa.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 5 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
méi xiǎng dào tā men zhè me kuài jiù dǎ chéng yī piàn leKhông ngờ... Họ hòa nhập nhanh thế.

HSK 5
0:03s
nǐ bú shì hé wán zhè zhǒng yì zhì lèi yóu xì zài lái yī bǎ zài lái yī bǎAnh không hợp chơi trò giải đố này. Chơi nữa đi, chơi nữa đi!

HSK 5
0:03s
yuán gōng jīng cháng zhōng wǔ BBQ( shāo kǎo ) wǎn shàng KTV( chàng gē )Nhân viên thường BBQ buổi trưa. Tối thì hát karaoke.

HSK 4
0:03s
jīn tiān wèi le gěi nǐ jiē fēng dà jiā zhí jiē xiū xī bàn tiānHôm nay để chào đón cậu, mọi người nghỉ nửa ngày luôn.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ gāng cái shuō qù de gōng sī jiào shén me téng dáCông ty con vừa nói tên gì? Đằng Đạt.

HSK 3
0:03s
mā nǐ jiù bié dān xīn le gōng sī hěn kào pǔMẹ ơi, mẹ đừng lo nữa. Công ty rất đáng tin.

HSK 3
0:03s
nà hǎo ba nà nǐ yí dìng yào zhù yì ān quánThôi được vậy. Vậy con nhất định phải cẩn thận.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
zhè shì nǐ de māo ma zhè shì gōng sī de māo yìn tángĐây là mèo của cậu à? Đây là mèo của công ty. Ấn Đường.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yòng dà shù jù mó xíng lái zuò yóu xì shén me yóu xì huǒdùng mô hình dữ liệu lớn làm game. Game nào hot,

HSK 6
0:03s
děng dào wèi lái nǐ men jiù huì lǐ jiě wǒ de liáng kǔ yòng xīn leĐợi đến tương lai, các bạn sẽ hiểu tâm ý của tôi.