Cách dùng "咱们上KTV(唱歌)吧 好 好" (zán men shàng KTV( chàng gē ) ba hǎo hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
咱们上KTV(唱歌)吧 好 好
Chúng ta đi hát karaoke đi. Được, được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:11
hái méi bǎi wán ne dì yí gè a péng yǒu bù bù bù bù wán le
还没摆完呢 第一个啊朋友 不不不 不玩了
“Chưa xếp xong đâu. Người đầu tiên nhé, bạn ơi. Không, không, không chơi nữa.”
LINE 0222:16
PLAYING SCENEzán men shàng KTV( chàng gē ) ba hǎo hǎo
咱们上KTV(唱歌)吧 好 好
“Chúng ta đi hát karaoke đi. Được, được.”
LINE 0322:18
péi zǒng qù KTV( chàng gē ) ba hǎo gōng sī mǎi dān
裴总 去KTV(唱歌)吧 好 公司买单
“Sếp Bùi, đi hát karaoke đi ạ. Được, công ty chiêu đãi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 4 of 9)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
huáng gē nǐ duō shǎo bù gǎn shuō bù gǎn shuōAnh Hoàng, anh được bao nhiêu Không dám nói, không dám nói

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
zhǎng zhè me dà dì yī cì jiàn dào huó de jiā bān fèiLớn lên đến giờ Lần đầu tiên thấy tiền làm thêm "sống"

HSK 6
0:03s
tā dào dǐ zěn me xiǎng de tā shì bú shì jiù shì kàn zhòngRốt cuộc ông ta nghĩ gì vậy Ông ta đúng không, chính là nhắm vào

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
bǎo chí nǐ zì jǐ de yí guàn fēng gé jiù kě yǐ zuò nǐ zì jǐCứ giữ phong cách nhất quán của em là được Hãy là chính em

HSK 4
0:03s
lái ba nà wǒ men yě hē yī bēi ba nà ge yǐ hòu wǒ men jiù shìNào, vậy chúng ta cũng uống một ly đi Cái, sau này chúng ta, chính là

HSK 3
0:03s
màn diǎn màn diǎn nà ge bù xíng zhè huì yǒu wèn tí deChậm thôi chậm thôi, cái đó không được Cái này sẽ có vấn đề

HSK 3
0:03s
mǎ zǒng nà ge bù xíng zài huàn gè zài huàn gè mǎ zǒng bù xíngSếp Mã, cái đó không được Đổi cái khác đi, đổi cái khác đi Sếp Mã không được