Cách dùng "我的确很难过" (wǒ dí què hěn nán guò) trong hội thoại tiếng Trung
我的确很难过
wǒ dí què hěn nán guò
Đúng là ta rất buồn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
14:15
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你在说你自己吗? | nǐ zài shuō nǐ zì jǐ ma ? | muội đang nói mình ư? |
| 2▶ | 我的确很难过 | wǒ dí què hěn nán guò | Đúng là ta rất buồn. |
| 3 | 姐姐 | jiě jiě | Tỷ tỷ. |
More Clips From Episode
Total 73 clips (Page 3 of 4)
HSK 6
0:03s
shì nǐ hài tā kāi kǒu shuō huà nǐ zhè ge hài rén de hú lí jīngTại ngươi mà hắn nói chuyện. Con hồ ly tinh hại người,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jìng rán qù zhǎo nà ge dǎ sǐ tā mǔ qīn de nán rén bào chóulại đi trả thù tên nam nhân đánh chết mẹ cô ấy.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè xiē míng míng shì nǐ hé lù wú yī zhī jiān de gù shìRõ ràng đó là câu chuyện giữa nàng và Lộ Vu Y.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s