Cách dùng "我的确很难过" (wǒ dí què hěn nán guò) trong hội thoại tiếng Trung
我的确很难过
wǒ dí què hěn nán guò
Đúng là ta rất buồn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
14:15
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你在说你自己吗? | nǐ zài shuō nǐ zì jǐ ma ? | muội đang nói mình ư? |
| 2▶ | 我的确很难过 | wǒ dí què hěn nán guò | Đúng là ta rất buồn. |
| 3 | 姐姐 | jiě jiě | Tỷ tỷ. |
More Clips From Episode
Total 73 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè yǐ jīng bú shì wǒ dì yī cì jīng lì zhè xiē leĐây không phải lần đầu ta trải qua những chuyện này.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s