Cách dùng "我发誓 我再也不会了" (wǒ fā shì wǒ zài yě bú huì le) trong hội thoại tiếng Trung

shì zàihuìle

Mình thề, mình sẽ không bao giờ làm thế nữa.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
6:37
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1对不起嘛 我真的以为 你知道他没什么事呢duì bù qǐ ma wǒ zhēn de yǐ wéi nǐ zhī dào tā méi shén me shì neXin lỗi mà. Mình thật sự cho rằng cậu biết anh ấy không bị sao cả.
2我发誓 我再也不会了wǒ fā shì wǒ zài yě bú huì leMình thề, mình sẽ không bao giờ làm thế nữa.
3你不要生气了好不好 你再打我两下nǐ bú yào shēng qì le hǎo bù hǎo nǐ zài dǎ wǒ liǎng xiàCậu đừng giận mình nhé? Cậu đánh mình mấy cái đi,

More Clips From Episode

Total 102 clips (Page 6 of 6)
这事就这么决定了 听话
HSK 6
0:03s
zhè shì jiù zhè me jué dìng le tīng huàChuyện này quyết định vậy đi, nghe lời.

赶紧去洗手间 回来好好把这顿饭吃完
HSK 4
0:03s
gǎn jǐn qù xǐ shǒu jiān huí lái hǎo hǎo bǎ zhè dùn fàn chī wánMau đi vệ sinh đi, đi xong thì ăn nốt bữa cơm cho đàng hoàng.