Cách dùng "- 气人得很 - 大姐" (- qì rén dé hěn - dà jiě) trong hội thoại tiếng Trung

-- rénhěn -- jiě

Tức chết đi được. Chị à, chị nhìn cái này xem.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
38:25
TMDB ID
254498
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1大姐 别动手 娃儿还小dà jiě bié dòng shǒu wá ér hái xiǎoChị à, đừng đánh. Thằng bé còn nhỏ.
2- 气人得很 - 大姐- qì rén dé hěn - dà jiěTức chết đi được. Chị à, chị nhìn cái này xem.
3您看这个nín kàn zhè geChị à, chị nhìn cái này xem.

More Clips From Episode

Total 166 clips (Page 9 of 9)
晓荷 叫“冉叔叔” 你好呀 晓荷
HSK 5
0:03s
xiǎo hé jiào “ rǎn shū shū ” nǐ hǎo ya xiǎo hé- Hiểu Hà, chào chú Nhiễm đi. - Chào cháu, Hiểu Hà.

我妈还说让你好好巴结冉叔叔
HSK 7
0:03s
wǒ mā hái shuō ràng nǐ hǎo hǎo bā jié rǎn shū shūMẹ còn bảo bố phải nịnh chú Nhiễm vào,

不要 我要去后面的篮球场玩
HSK 2
0:03s
bú yào wǒ yào qù hòu miàn de lán qiú chǎng wánKhông đâu. Con muốn ra sân bóng rổ đằng sau chơi cơ.

冉叔叔 你忙完了来陪我打球啊
HSK 4
0:03s
rǎn shū shū nǐ máng wán le lái péi wǒ dǎ qiú aChú Nhiễm, chú xong việc thì ra chơi bóng với cháu nhé.

宋青松的事呢 我已经想好对策了
HSK 7
0:03s
sòng qīng sōng de shì ne wǒ yǐ jīng xiǎng hǎo duì cè leChuyện của Tống Thanh Tùng tôi nghĩ ra cách rồi.

- 等蹲到他… - 不是 宋青松他人马上就到
HSK 6
0:03s
- děng dūn dào tā … - bú shì sòng qīng sōng tā rén mǎ shàng jiù dào- đợi bắt được anh ta… - Không. Tống Thanh Tùng sắp đến rồi.