Cách dùng "- 嘴硬 - 莫打了" (- zuǐ yìng - mò dǎ le) trong hội thoại tiếng Trung
- 嘴硬 - 莫打了
- zuǐ yìng - mò dǎ le
- Già mồm này. - Đừng đánh nữa.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
17:43
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 老子让你在这儿消失 我错了 我错了 莫打了 | lǎo zi ràng nǐ zài zhè ér xiāo shī wǒ cuò le wǒ cuò le mò dǎ le | Ông cho mày biến mất khỏi đây luôn. Tôi sai rồi. Tôi sai rồi. Đừng đánh nữa. |
| 2▶ | - 嘴硬 - 莫打了 | - zuǐ yìng - mò dǎ le | - Già mồm này. - Đừng đánh nữa. |
| 3 | - 莫打了 - 还叫 是不是? | - mò dǎ le - hái jiào shì bú shì ? | Đừng đánh nữa. Còn kêu nữa à? |
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 7 of 9)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
zěn me shì nǐ ma ? nǐ xià sǐ gè rén le nǐSao lại là cháu thế? Cháu làm chú sợ hết hồn.

HSK 4
0:03s
gěi wǒ chuān nǚ zhuāng nǐ yìng shì yǐ wéi wǒ dǎ bù sǐ nǐ ma ?Tưởng mặc đồ con gái là mẹ không đánh chết con chắc?

HSK 7
0:03s
nà nín zuì jìn zài lóu lǐ miàn yǒu yù jiàn shén me bù xún cháng de rén hé shì ma ?Thế gần đây chị có gặp chuyện gì hay người nào kỳ lạ ở trong tòa nhà không?

HSK 2
0:03s
tīng de dào nán de 、 nǚ de zài nà ér guǐ kū láng háo dehay nghe tiếng đàn ông đàn bà gào thét tru tréo ở đó.

HSK 5
0:03s
shì nà ge sòng lǎo bǎn yòng lái bāo èr nǎi de yalà của ông chủ Tống dùng để nuôi bồ nhí đấy. Nào nào.

HSK 4
0:03s
pǎo dào wǒ zhè ér lái xiū yī fú zhòng diǎn shì shén me ?chạy sang chỗ tôi sửa quần áo. Mà vấn đề là gì?

HSK 2
0:03s
dà jiě nín kàn yī xià jiàn guò zhè ge rén ma ?Chị à, chị xem thử có từng thấy người này không?

HSK 4
0:03s
tā men jiā nà ge mén yī kāi jiù gā zhī gā zhī dì xiǎngĐúng thế, cái cửa nhà anh ta hễ mở ra là kêu ken két.

HSK 5
0:03s
nǐ zài bù zài wū lǐ ? wǒ shì wù yè deÔng chủ Tống, anh có ở nhà không? Tôi bên ban quản lý đây.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s







