Cách dùng "- 嘴硬 - 莫打了" (- zuǐ yìng - mò dǎ le) trong hội thoại tiếng Trung
- 嘴硬 - 莫打了
- zuǐ yìng - mò dǎ le
- Già mồm này. - Đừng đánh nữa.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
17:43
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 老子让你在这儿消失 我错了 我错了 莫打了 | lǎo zi ràng nǐ zài zhè ér xiāo shī wǒ cuò le wǒ cuò le mò dǎ le | Ông cho mày biến mất khỏi đây luôn. Tôi sai rồi. Tôi sai rồi. Đừng đánh nữa. |
| 2▶ | - 嘴硬 - 莫打了 | - zuǐ yìng - mò dǎ le | - Già mồm này. - Đừng đánh nữa. |
| 3 | - 莫打了 - 还叫 是不是? | - mò dǎ le - hái jiào shì bú shì ? | Đừng đánh nữa. Còn kêu nữa à? |
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 8 of 9)
HSK 5
0:03s
tā dōu shì wǎn shàng chī zuì le cái pǎo dào zhè ér lái shuì deÔng chủ toàn buổi tối uống say khướt mới về đây ngủ.

HSK 7
0:03s
- tiān tài rè le tǎo kǒu shuǐ hē - wū lǐ tíng shuǐ leTrời nóng quá, cho tôi xin cốc nước. Căn hộ mất nước.

HSK 2
0:03s
- kě lè yě kě yǐ a - kě lè shì wǒ hē de- Coca cũng được mà. - Coca là của tôi uống.

HSK 5
0:03s
chán guǐ qiǎng shēng ròu tān duō jiáo bù làn aNhóc con tham lam này. Tham quá thì thâm đấy con ạ.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nà shì dāng rán nǎi nǎi jiā yǒu dà huā hé lǎo huángTất nhiên rồi ạ. Nhà bà nội có Đại Hoa và Lão Hoàng,

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ yě suàn shì fēn jú de lǎo shú rén le ma jiù nà me shě bù dé zhè lǐ ?Loan Động Tử, anh cũng là người quen ở đây đấy. Nhớ nơi này thế à?

HSK 4
0:03s
- xiè xiè a bāng le wǒ men dà máng - kè qì leCảm ơn đã giúp chúng tôi một việc lớn. Không có gì.

HSK 7
0:03s
hé jǐng guān hǎo jiǔ bú jiàn ó bǎ zuǐ gěi wǒ bì shàngCảnh sát Hà, lâu rồi không gặp. Ngậm miệng lại cho tôi.








