Cách dùng "- 嘴硬 - 莫打了" (- zuǐ yìng - mò dǎ le) trong hội thoại tiếng Trung
- 嘴硬 - 莫打了
- Già mồm này. - Đừng đánh nữa.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
17:43
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 老子让你在这儿消失 我错了 我错了 莫打了 | lǎo zi ràng nǐ zài zhè ér xiāo shī wǒ cuò le wǒ cuò le mò dǎ le | Ông cho mày biến mất khỏi đây luôn. Tôi sai rồi. Tôi sai rồi. Đừng đánh nữa. |
| 2▶ | - 嘴硬 - 莫打了 | - zuǐ yìng - mò dǎ le | - Già mồm này. - Đừng đánh nữa. |
| 3 | - 莫打了 - 还叫 是不是? | - mò dǎ le - hái jiào shì bú shì ? | Đừng đánh nữa. Còn kêu nữa à? |
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 9 of 9)
HSK 5
0:03s
xiǎo hé jiào “ rǎn shū shū ” nǐ hǎo ya xiǎo hé- Hiểu Hà, chào chú Nhiễm đi. - Chào cháu, Hiểu Hà.

HSK 7
0:03s
wǒ mā hái shuō ràng nǐ hǎo hǎo bā jié rǎn shū shūMẹ còn bảo bố phải nịnh chú Nhiễm vào,

HSK 2
0:03s
bú yào wǒ yào qù hòu miàn de lán qiú chǎng wánKhông đâu. Con muốn ra sân bóng rổ đằng sau chơi cơ.

HSK 4
0:03s
rǎn shū shū nǐ máng wán le lái péi wǒ dǎ qiú aChú Nhiễm, chú xong việc thì ra chơi bóng với cháu nhé.

HSK 7
0:03s
sòng qīng sōng de shì ne wǒ yǐ jīng xiǎng hǎo duì cè leChuyện của Tống Thanh Tùng tôi nghĩ ra cách rồi.

HSK 6
0:03s
- děng dūn dào tā … - bú shì sòng qīng sōng tā rén mǎ shàng jiù dào- đợi bắt được anh ta… - Không. Tống Thanh Tùng sắp đến rồi.