Cách dùng "对了 娅玲姐" (duì le yà líng jiě) trong hội thoại tiếng Trung
对了 娅玲姐
À, chị Yaling.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:49
wǒ我
zěn怎
me么
yòu又
gàn干
huí回
xiāo销
shòu售
háng行
yè业
le了
“Sao tôi lại quay về nghề bán hàng rồi?”
LINE 0204:54
PLAYING SCENEduì le yà líng jiě
对了 娅玲姐
“À, chị Yaling.”
LINE 0304:56
péi zǒng ràng wǒ gēn nǐ shuō bù guǎn nǐ shuō shén me dōu gěi nǐ kāi sān bèi gōng zī
裴总让我跟你说 不管你说什么 都给你开三倍工资
“Sếp Pei bảo tôi nói với chị... ...dù chị nói gì đi nữa... ...cũng trả lương gấp ba cho chị.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 228 clips (Page 12 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zuì hòu de yī bāng tóng shì yǐ jīng chī bǎo hē zú le gāng gāng sòng zǒuNhóm đồng nghiệp cuối cùng đã ăn uống no say rồi vừa mới tiễn đi.

HSK 4
0:03s
lín dà chú nǐ yě xīn kǔ le zǎo diǎn xiū xī hǎo deĐầu bếp Lâm, anh cũng vất vả rồi. Nghỉ ngơi sớm đi. Vâng.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
ā yáo de tóng kuǎn nóng chǎng jiù zài lǐ miànTrang trại giống của A Dao ở ngay trong này.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
méi shì ba lín dà chú zhè xiē dōu shì shén me rén aKhông sao chứ, đầu bếp Lâm? Những người này là ai vậy?