Cách dùng "后面还得谈一个 好莱坞的项目呢 得先走了" (hòu miàn hái dé tán yí gè hǎo lái wù de xiàng mù ne dé xiān zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung

hòumiànháitán hǎoláidexiàngne xiānzǒule

Phía sau còn phải bàn một dự án của Hollywood nữa Phải đi trước đây

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:48
rú guǒ méi shén me wèn tí wǒ men jiù jì xù tuī jìn

如果没什么问题 我们就继续推进

Nếu không có vấn đề gì chúng ta cứ tiếp tục tiến hành

LINE 0216:51
PLAYING SCENE
hòu miàn hái dé tán yí gè hǎo lái wù de xiàng mù ne dé xiān zǒu le

后面还得谈一个 好莱坞的项目呢 得先走了

Phía sau còn phải bàn một dự án của Hollywood nữa Phải đi trước đây

LINE 0316:54
hǎo
de
hǎo
de

Vâng vâng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp16:51
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 228 clips (Page 12 of 12)
当大米饭吃了 㧟几勺
HSK 4
0:03s
dāng dà mǐ fàn chī le kuǎi jǐ sháocoi như cơm trắng mà ăn Xúc vài thìa
最后的一帮同事 已经吃饱喝足了 刚刚送走
HSK 6
0:03s
zuì hòu de yī bāng tóng shì yǐ jīng chī bǎo hē zú le gāng gāng sòng zǒuNhóm đồng nghiệp cuối cùng đã ăn uống no say rồi vừa mới tiễn đi.
林大厨你也辛苦了 早点休息 好的
HSK 4
0:03s
lín dà chú nǐ yě xīn kǔ le zǎo diǎn xiū xī hǎo deĐầu bếp Lâm, anh cũng vất vả rồi. Nghỉ ngơi sớm đi. Vâng.
是不是菜园子
HSK 3
0:03s
shì bú shì cài yuán ziĐúng không phải là vườn rau sao?
路知遥是来过这吧
HSK 2
0:03s
lù zhī yáo shì lái guò zhè baLộ Tri Dao đã từng đến đây đúng không?
阿遥的同款农场就在里面
HSK 7
0:03s
ā yáo de tóng kuǎn nóng chǎng jiù zài lǐ miànTrang trại giống của A Dao ở ngay trong này.
冲啊 走
HSK 5
0:03s
chōng a zǒuXông lên nào! Đi thôi!
没事吧 林大厨 这些都是什么人啊
HSK 2
0:03s
méi shì ba lín dà chú zhè xiē dōu shì shén me rén aKhông sao chứ, đầu bếp Lâm? Những người này là ai vậy?