Cách dùng "旅行几天是消遣" (lǚ xíng jǐ tiān shì xiāo qiǎn) trong hội thoại tiếng Trung

xíngtiānshìxiāoqiǎn

Đi du lịch vài ngày là giải trí

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:04
wǒ zài wài miàn yǒu duō xiǎng zhè yī kǒu tài kě lián le

我在外面有多想这一口 太可怜了

Tôi ở ngoài nhớ món này cỡ nào Tội nghiệp quá

LINE 0218:07
PLAYING SCENE
xíng
tiān
shì
xiāo
qiǎn

Đi du lịch vài ngày là giải trí

LINE 0318:09
zhè chéng nián lěi yuè zài wài biān kǒng pà wǒ yě shòu bù liǎo a shì de ya

这成年累月在外边 恐怕我也受不了啊 是的呀

Chứ cả năm tháng ở ngoài kia E rằng tôi cũng không chịu nổi Đúng vậy đó

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp18:07
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 228 clips (Page 12 of 12)
当大米饭吃了 㧟几勺
HSK 4
0:03s
dāng dà mǐ fàn chī le kuǎi jǐ sháocoi như cơm trắng mà ăn Xúc vài thìa
最后的一帮同事 已经吃饱喝足了 刚刚送走
HSK 6
0:03s
zuì hòu de yī bāng tóng shì yǐ jīng chī bǎo hē zú le gāng gāng sòng zǒuNhóm đồng nghiệp cuối cùng đã ăn uống no say rồi vừa mới tiễn đi.
林大厨你也辛苦了 早点休息 好的
HSK 4
0:03s
lín dà chú nǐ yě xīn kǔ le zǎo diǎn xiū xī hǎo deĐầu bếp Lâm, anh cũng vất vả rồi. Nghỉ ngơi sớm đi. Vâng.
是不是菜园子
HSK 3
0:03s
shì bú shì cài yuán ziĐúng không phải là vườn rau sao?
路知遥是来过这吧
HSK 2
0:03s
lù zhī yáo shì lái guò zhè baLộ Tri Dao đã từng đến đây đúng không?
阿遥的同款农场就在里面
HSK 7
0:03s
ā yáo de tóng kuǎn nóng chǎng jiù zài lǐ miànTrang trại giống của A Dao ở ngay trong này.
冲啊 走
HSK 5
0:03s
chōng a zǒuXông lên nào! Đi thôi!
没事吧 林大厨 这些都是什么人啊
HSK 2
0:03s
méi shì ba lín dà chú zhè xiē dōu shì shén me rén aKhông sao chứ, đầu bếp Lâm? Những người này là ai vậy?