Cách dùng "你好 我叫李娅玲" (nǐ hǎo wǒ jiào lǐ yà líng) trong hội thoại tiếng Trung
你好 我叫李娅玲
Xin chào. Tôi tên là Li Yaling.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:41
nǐ hǎo wǒ shì xīn lái de diàn zhǎng tián mò
你好 我是新来的店长田默
“Xin chào. Tôi là quản lý mới Điền Mặc.”
LINE 0202:46
PLAYING SCENEnǐ hǎo wǒ jiào lǐ yà líng
你好 我叫李娅玲
“Xin chào. Tôi tên là Li Yaling.”
LINE 0302:50
nà那
wǒ我
men们
zhuǎn转
zhuǎn转
“Vậy chúng ta đi xem một vòng nhé.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 228 clips (Page 12 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zuì hòu de yī bāng tóng shì yǐ jīng chī bǎo hē zú le gāng gāng sòng zǒuNhóm đồng nghiệp cuối cùng đã ăn uống no say rồi vừa mới tiễn đi.

HSK 4
0:03s
lín dà chú nǐ yě xīn kǔ le zǎo diǎn xiū xī hǎo deĐầu bếp Lâm, anh cũng vất vả rồi. Nghỉ ngơi sớm đi. Vâng.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
ā yáo de tóng kuǎn nóng chǎng jiù zài lǐ miànTrang trại giống của A Dao ở ngay trong này.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
méi shì ba lín dà chú zhè xiē dōu shì shén me rén aKhông sao chứ, đầu bếp Lâm? Những người này là ai vậy?