Cách dùng "裴总说他已经有人选了" (péi zǒng shuō tā yǐ jīng yǒu rén xuǎn le) trong hội thoại tiếng Trung

péizǒngshuōjīngyǒurénxuǎnle

Sếp Pei nói đã có nhân tuyển rồi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:00
zhī qián de dōu cí zhí le zǒng děi qǐng yī xiē xīn de lái a

之前的都辞职了 总得请一些新的来啊

Mấy người trước đều nghỉ việc rồi Phải mời thêm người mới chứ

LINE 0208:03
PLAYING SCENE
péi
zǒng
shuō
jīng
yǒu
rén
xuǎn
le

Sếp Pei nói đã có nhân tuyển rồi

LINE 0308:09
tián jīng lǐ hǎo rén yuán yǐ jīng zhǔn bèi jiù wèi suí shí kě yǐ kāi shǐ gōng zuò

田经理好 人员已经准备就位 随时可以开始工作

Chào quản lý Điền Nhân sự đã sẵn sàng Có thể bắt đầu công việc bất cứ lúc nào

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp08:03
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 228 clips (Page 12 of 12)
当大米饭吃了 㧟几勺
HSK 4
0:03s
dāng dà mǐ fàn chī le kuǎi jǐ sháocoi như cơm trắng mà ăn Xúc vài thìa
最后的一帮同事 已经吃饱喝足了 刚刚送走
HSK 6
0:03s
zuì hòu de yī bāng tóng shì yǐ jīng chī bǎo hē zú le gāng gāng sòng zǒuNhóm đồng nghiệp cuối cùng đã ăn uống no say rồi vừa mới tiễn đi.
林大厨你也辛苦了 早点休息 好的
HSK 4
0:03s
lín dà chú nǐ yě xīn kǔ le zǎo diǎn xiū xī hǎo deĐầu bếp Lâm, anh cũng vất vả rồi. Nghỉ ngơi sớm đi. Vâng.
是不是菜园子
HSK 3
0:03s
shì bú shì cài yuán ziĐúng không phải là vườn rau sao?
路知遥是来过这吧
HSK 2
0:03s
lù zhī yáo shì lái guò zhè baLộ Tri Dao đã từng đến đây đúng không?
阿遥的同款农场就在里面
HSK 7
0:03s
ā yáo de tóng kuǎn nóng chǎng jiù zài lǐ miànTrang trại giống của A Dao ở ngay trong này.
冲啊 走
HSK 5
0:03s
chōng a zǒuXông lên nào! Đi thôi!
没事吧 林大厨 这些都是什么人啊
HSK 2
0:03s
méi shì ba lín dà chú zhè xiē dōu shì shén me rén aKhông sao chứ, đầu bếp Lâm? Những người này là ai vậy?