Cách dùng "是是 我也经常这样" (shì shì wǒ yě jīng cháng zhè yàng) trong hội thoại tiếng Trung
是是 我也经常这样
Phải phải, tôi cũng hay như vậy
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:38
duì对
“Đúng”
LINE 0216:40
PLAYING SCENEshì shì wǒ yě jīng cháng zhè yàng
是是 我也经常这样
“Phải phải, tôi cũng hay như vậy”
LINE 0316:44
chà差
bu不
duō多
le了
“Cũng gần xong rồi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 228 clips (Page 12 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zuì hòu de yī bāng tóng shì yǐ jīng chī bǎo hē zú le gāng gāng sòng zǒuNhóm đồng nghiệp cuối cùng đã ăn uống no say rồi vừa mới tiễn đi.

HSK 4
0:03s
lín dà chú nǐ yě xīn kǔ le zǎo diǎn xiū xī hǎo deĐầu bếp Lâm, anh cũng vất vả rồi. Nghỉ ngơi sớm đi. Vâng.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
ā yáo de tóng kuǎn nóng chǎng jiù zài lǐ miànTrang trại giống của A Dao ở ngay trong này.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
méi shì ba lín dà chú zhè xiē dōu shì shén me rén aKhông sao chứ, đầu bếp Lâm? Những người này là ai vậy?