Cách dùng "我非常满意" (wǒ fēi cháng mǎn yì) trong hội thoại tiếng Trung
我非常满意
tôi rất hài lòng
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:11
wǒ我
men们
néng能
qǔ取
dé得
jīn今
tiān天
de的
chéng成
jì绩
“Chúng ta đạt được thành tích hôm nay”
LINE 0242:14
PLAYING SCENEwǒ我
fēi非
cháng常
mǎn满
yì意
“tôi rất hài lòng”
LINE 0342:17
suǒ yǐ wǒ yào jiè cǐ jī huì gǎn xiè dà jiā
所以我要借此机会 感谢大家
“Nên tôi nhân cơ hội này cảm ơn mọi người”
Show Information
More Clips From Episode
Total 228 clips (Page 12 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zuì hòu de yī bāng tóng shì yǐ jīng chī bǎo hē zú le gāng gāng sòng zǒuNhóm đồng nghiệp cuối cùng đã ăn uống no say rồi vừa mới tiễn đi.

HSK 4
0:03s
lín dà chú nǐ yě xīn kǔ le zǎo diǎn xiū xī hǎo deĐầu bếp Lâm, anh cũng vất vả rồi. Nghỉ ngơi sớm đi. Vâng.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
ā yáo de tóng kuǎn nóng chǎng jiù zài lǐ miànTrang trại giống của A Dao ở ngay trong này.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
méi shì ba lín dà chú zhè xiē dōu shì shén me rén aKhông sao chứ, đầu bếp Lâm? Những người này là ai vậy?