Cách dùng "我回来了" (wǒ huí lái le) trong hội thoại tiếng Trung
我回来了
Tôi về rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:41
huí回
dào到
xiàn现
dài代
shè社
huì会
de的
gǎn感
jué觉
zhēn真
hǎo好
“Cảm giác trở về xã hội hiện đại thật tuyệt”
LINE 0217:45
PLAYING SCENEwǒ我
huí回
lái来
le了
“Tôi về rồi”
LINE 0317:52
huān yíng bāo gē huí guī xiè xiè
欢迎包哥回归 谢谢
“Chào mừng anh Bao trở về Cảm ơn”
Show Information
More Clips From Episode
Total 228 clips (Page 12 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zuì hòu de yī bāng tóng shì yǐ jīng chī bǎo hē zú le gāng gāng sòng zǒuNhóm đồng nghiệp cuối cùng đã ăn uống no say rồi vừa mới tiễn đi.

HSK 4
0:03s
lín dà chú nǐ yě xīn kǔ le zǎo diǎn xiū xī hǎo deĐầu bếp Lâm, anh cũng vất vả rồi. Nghỉ ngơi sớm đi. Vâng.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
ā yáo de tóng kuǎn nóng chǎng jiù zài lǐ miànTrang trại giống của A Dao ở ngay trong này.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
méi shì ba lín dà chú zhè xiē dōu shì shén me rén aKhông sao chứ, đầu bếp Lâm? Những người này là ai vậy?