Cách dùng "黄毛 我给你一个选择" (huáng máo wǒ gěi nǐ yí gè xuǎn zé) trong hội thoại tiếng Trung
黄毛 我给你一个选择
Tóc Vàng, tao cho mày một lựa chọn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:45
tǐng挺
dài带
jìn劲
nǎ哪
“Cũng hay đấy nhỉ.”
LINE 0210:50
PLAYING SCENEhuáng máo wǒ gěi nǐ yí gè xuǎn zé
黄毛 我给你一个选择
“Tóc Vàng, tao cho mày một lựa chọn.”
LINE 0310:52
yī一
“Một,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 84 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s
xíng jǐng duì zhǎng qīn zì dài duì bàn àn kàn lái yǒu rén fàn de shì bù xiǎoĐội trưởng đội hình sự đích thân dẫn đội phá án, xem ra có người phạm tội không nhỏ.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè mèng líng hé lài sān yǒu méi yǒu guò jié wǒ shì zhēn bù zhī dàoMạnh Linh và Lại Tam có mâu thuẫn gì không thì tôi thật sự không biết,