Cách dùng "你 我 让你皮 让你皮" (nǐ wǒ ràng nǐ pí ràng nǐ pí) trong hội thoại tiếng Trung

ràng ràng

Con... mẹ... Nghịch này.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
10:43
TMDB ID
287760
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1浩浩 你怎么又在爬树 快给我下来hào hào nǐ zěn me yòu zài pá shù kuài gěi wǒ xià láiHạo Hạo. Sao con lại leo lên cây rồi? Mau xuống đi.
2你 我 让你皮 让你皮nǐ wǒ ràng nǐ pí ràng nǐ píCon... mẹ... Nghịch này.
3要不是有这个哥哥 你腿就摔断了yào bú shì yǒu zhè ge gē gē nǐ tuǐ jiù shuāi duàn leNếu không nhờ có anh này thì con đã gãy chân rồi.

More Clips From Episode

Total 185 clips (Page 10 of 10)
我就留了个心眼 我去问了一下负责方穆扬的护士
HSK 4
0:03s
wǒ jiù liú le gè xīn yǎn wǒ qù wèn le yī xià fù zé fāng mù yáng de hù shìTôi cũng ngờ ngợ, nên đi hỏi y tá phụ trách chăm sóc Phương Mục Dương

主任您看 这是医院给的诊断证明
HSK 5
0:03s
zhǔ rèn nín kàn zhè shì yī yuàn gěi de zhěn duàn zhèng míngChủ nhiệm, chị xem đi, đây là giấy chứng nhận chẩn đoán của bệnh viện.

当然 我绝对相信方穆扬的为人
HSK 7
0:03s
dāng rán wǒ jué duì xiāng xìn fāng mù yáng de wéi rénĐương nhiên, (Giấy chứng nhận chẩn đoán) tôi tin nhân phẩm Phương Mục Dương. (Chẩn đoán:Chứng mất trí nhớ do chấn thương)

许主任 您找我 费霓啊
HSK 7
0:03s
xǔ zhǔ rèn nín zhǎo wǒ fèi ní aChủ nhiệm Hứa, chị tìm tôi... Phí Nghê,

到底有没有彻底地康复
HSK 6
0:03s
dào dǐ yǒu méi yǒu chè dǐ dì kāng fùđã hoàn toàn khỏe lại hay chưa?