Cách dùng "看得我起了一身鸡皮疙瘩" (kàn dé wǒ qǐ le yī shēn jī pí gē da) trong hội thoại tiếng Trung
看得我起了一身鸡皮疙瘩
Xem mà cháu nổi cả da gà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
34:02
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来劲得很 | lái jìn dé hěn | hăng máu lắm. |
| 2▶ | 看得我起了一身鸡皮疙瘩 | kàn dé wǒ qǐ le yī shēn jī pí gē da | Xem mà cháu nổi cả da gà. |
| 3 | 你能教我敲这玩意儿不 | nǐ néng jiào wǒ qiāo zhè wán yì ér bù | Chú dạy cháu gõ cái này được không? |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 7 of 8)
HSK 5
0:03s
nà shuǐ píng yě gāo dī bù qí de wǒ xiān ràng gè zì liàn zheTrình độ cũng không đồng đều. Tôi để mỗi người tự luyện trước,

HSK 3
0:03s
děng liàn chà bu duō le zài yì qǐ hé liànđợi luyện kha khá rồi, mới cùng nhau hợp luyện.

HSK 4
0:03s
wǒ sī lái xiǎng qù ne zhǐ yǒu zhè yī duàn gǎn rǎn lì zuì qiángTôi nghĩ tới nghĩ lui, chỉ có đoạn này có sức lay động nhất,

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
ràng ràng ràng yī xià ràng yī xià a ràng yī xià ràng yī xiàTránh ra, tránh ra, tránh ra nào. Tránh ra, tránh ra.

HSK 2
0:03s
ràng yī xià lóu ràng yī xià lóu ràng yī xià lóu ràng yī xià lóuTránh ra nào, tránh ra nào. Tránh ra nào, tránh ra nào.

HSK 4
0:03s
kuài diǎn huà kuài diǎn huà lái bù jí le lái bù jí leVẽ nhanh lên, vẽ nhanh lên. Không kịp rồi, không kịp rồi.

HSK 4
0:03s











