Cách dùng "看得我起了一身鸡皮疙瘩" (kàn dé wǒ qǐ le yī shēn jī pí gē da) trong hội thoại tiếng Trung
看得我起了一身鸡皮疙瘩
Xem mà cháu nổi cả da gà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
34:02
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来劲得很 | lái jìn dé hěn | hăng máu lắm. |
| 2▶ | 看得我起了一身鸡皮疙瘩 | kàn dé wǒ qǐ le yī shēn jī pí gē da | Xem mà cháu nổi cả da gà. |
| 3 | 你能教我敲这玩意儿不 | nǐ néng jiào wǒ qiāo zhè wán yì ér bù | Chú dạy cháu gõ cái này được không? |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ men jù tuán kāi nèi bù huì yì ne nǐ yǒu shá zī gé shuō huà maĐoàn chúng tôi đang họp nội bộ Ông có tư cách gì mà lên tiếng

HSK 6
0:03s





