Cách dùng "让你下不来台 没面子" (ràng nǐ xià bù lái tái méi miàn zi) trong hội thoại tiếng Trung
让你下不来台 没面子
khiến cậu khó xử, mất mặt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
19:00
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不该胡说八道 当着那么多的人 | wǒ bù gāi hú shuō bā dào dāng zhe nà me duō de rén | Tôi không nên ăn nói linh tinh. Trước mặt bao nhiêu người, |
| 2▶ | 让你下不来台 没面子 | ràng nǐ xià bù lái tái méi miàn zi | khiến cậu khó xử, mất mặt. |
| 3 | 今天我们是诚心地来给你道个歉 兄弟 来 拿着 | jīn tiān wǒ men shì chéng xīn dì lái gěi nǐ dào gè qiàn xiōng dì lái ná zhe | Hôm nay bọn tôi thành tâm đến xin lỗi cậu. Hiền đệ, cầm lấy đi. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 7 of 8)
HSK 3
0:03s
děng liàn chà bu duō le zài yì qǐ hé liànđợi luyện kha khá rồi, mới cùng nhau hợp luyện.

HSK 4
0:03s
wǒ sī lái xiǎng qù ne zhǐ yǒu zhè yī duàn gǎn rǎn lì zuì qiángTôi nghĩ tới nghĩ lui, chỉ có đoạn này có sức lay động nhất,

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
ràng ràng ràng yī xià ràng yī xià a ràng yī xià ràng yī xiàTránh ra, tránh ra, tránh ra nào. Tránh ra, tránh ra.

HSK 2
0:03s
ràng yī xià lóu ràng yī xià lóu ràng yī xià lóu ràng yī xià lóuTránh ra nào, tránh ra nào. Tránh ra nào, tránh ra nào.

HSK 4
0:03s
kuài diǎn huà kuài diǎn huà lái bù jí le lái bù jí leVẽ nhanh lên, vẽ nhanh lên. Không kịp rồi, không kịp rồi.

HSK 4
0:03s












